tự thế

tự thế

Tự thế được sử dụng để đo điện áp một cách chính xác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trạng thái hay vị thế tự mình tồn tại, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài: "tự thế" chỉ tình trạng một vật, một hệ thống hoặc một cá nhân tự duy trì hoặc tự định vị không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
    • Phương pháp hay nguyên lý dựa trên sự tự cân bằng, tự điều chỉnh: Trong vật hoặc kỹ thuật, "tự thế" mô tả một hệ thống khả năng tự ổn định không cần tác động ngoại lực.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • tính chất tự duy trì, tự điều chỉnh: Dùng để mô tả một trạng thái hoặc phương pháp không phụ thuộc vào bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phương pháp tự thế trong điện học giúp thiết bị hoạt động ổn định không cần nguồn ngoài. (Phương pháp dựa trên sự tự cân bằng nội tại giúp thiết bị duy trì hoạt động.)
    • Trong triết học, tự thế là khái niệm về sự tồn tại độc lập của một thực thể. (Tự thế mô tả một thực thể không lệ thuộc vào yếu tố khác.)
  • Tính từ (hiếm):

    • Hệ thống này tính tự thế, nghĩa là tự điều chỉnh không cần can thiệp. (Hệ thống khả năng tự duy trì trạng thái ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương pháp tự thế" (trong kỹ thuật điện): phương pháp đo lường hoặc thiết kế dựa trên nguyên lý tự cân bằng.

    • Phương pháp tự thế được áp dụng để tăng độ chính xác trong đo lường điện áp. (Phương pháp dựa trên sự tự điều chỉnh nội tại giúp giảm sai số.)
  • "tự thế hóa": quá trình làm cho một hệ thống trở nên tự duy trì hoặc tự điều chỉnh.

    • Việc tự thế hóa các thiết bị điện tử giúp tiết kiệm năng lượng. (Quá trình thiết kế để thiết bị tự hoạt động ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế (danh từ): vị trí, tư thế, trạng thái.

    • Thế đứng vững vàng giúp anh ấy không bị ngã. (Vị trí ổn định giúp giữ thăng bằng.)
  • Tự tại (tính từ): tồn tại độc lập, không lệ thuộc.

    • Tự tại trạng thái không bị ràng buộc bởi hoàn cảnh. (Sống độc lập không phụ thuộc bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự lập: tự mình tồn tại, không dựa vào người khác.
  • Độc lập: không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
  • Tự cân bằng: tự duy trì trạng thái ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • Tự thế vững vàng: trạng thái tự duy trì sự ổn định, không bị lay chuyển.
    • Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã tự thế vững vàng trong công việc. (Anh ấy đã đạt được sự ổn định độc lập trong sự nghiệp.)